востро
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của востро
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vostró |
| khoa học | vostro |
| Anh | vostro |
| Đức | wostro |
| Việt | voxtro |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
востро (thông tục)
- :
- держать ухо востро — giữ thế, giữ miếng, cảnh giác, đề phòng cẩn thận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “востро”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)