вприкуску
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вприкуску
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vprikúsku |
| khoa học | vprikusku |
| Anh | vprikusku |
| Đức | wprikusku |
| Việt | vpricuxcu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
вприкуску (thông tục)
- :
- пить чай вприкуску — uống chè gặm đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вприкуску”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)