впутываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của впутываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vpútyvat'sja |
| khoa học | vputyvat'sja |
| Anh | vputyvatsya |
| Đức | wputywatsja |
| Việt | vputyvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
впутываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: впутаться) ‚(в В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “впутываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)