вразумлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
вразумлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вразумить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вразумлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
вразумлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вразумить) ‚(В)