вследствие

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Giới từ[sửa]

вследствие (,(Р))

  1. Vì, do, tại, nhân vì, bởi vì.
    вследствие этого — do đó, do đấy, vì thế

Tham khảo[sửa]