do

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
˧˧ ˧˥ ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɟɔ˧˥ ɟɔ˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Giới từ[sửa]

do

  1. Từ điều gì; từ đâu.
    Phải luôn luôn do nơi quần chúng mà kiểm soát những khẩu hiệu (Hồ Chí Minh)
  2. điều gì.
    Hỏng việc do hấp tấp.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Albani[sửa]

Động từ[sửa]

do

  1. Muốn, muốn có.
  2. Ưa thích, chuộng, yêu.
  3. Yêu, thương, yêu mến.
    dua — anh yêu em; em yêu anh

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

ngoại động từ, nội động từ, trợ động từ, danh từ
danh từ 2

Từ đồng âm[sửa]

danh từ 2

Từ nguyên[sửa]

ngoại động từ, nội động từ, trợ động từ, danh từ
Từ tiếng Anh cổ dōn, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *dôn, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰeH₁- (“để, đặt; làm”).
đô
Từ tiếng Ý do.

Ngoại động từ[sửa]

do ngoại động từ did, done /ˈduː/

  1. Làm, thực hiện.
    to do one's duty — làm nhiệm vụ, thực hiện nhiệm vụ
    to do one's best — làm hết sức mình
  2. Làm, làm cho, gây cho.
    to do somebody good — làm lợi cho ai; làm điều tốt cho ai
    to do somebody harm — làm hại ai
    to do somebody credit — làm ai nổi tiếng
  3. Làm, học (bài...); giải (bài toán); dịch.
    to do one's lessons — làm bài, học bài
    to do a sum — giải bài toán, làm bài toán
    the "Arabian Nights" done into English — cuốn "một nghìn một đêm lẻ" dịch sang tiếng Anh
  4. (Thường thời hoàn thành và động tính từ quá khứ) Làm xong, xong, hết.
    how many pages have you done? — anh đã đọc xong bao nhiêu trang rồi?
    have you done laughing? — anh đã cười hết chưa?
  5. Dọn, thu dọn, sắp xếp, thu xếp ngăn nắp, sửa soạn.
    to do one's room — thu dọn buồng
    to do one's hair — vấn tóc, làm đầu
  6. Nấu, nướng, quay, rán.
    meat done to a turn — thịt nấu (nướng) vừa chín tới
  7. Đóng vai; làm ra vẻ, làm ra bộ.
    to do Hamlet — đóng vai Hăm-lét
    to do the polite — làm ra vẻ lễ phép
  8. Làm mệt lử, làm kiệt sức.
    I am done — tôi mệt lử
  9. Đi, qua (một quãng đường).
    to do six miles in an hour — đi qua sáu dặm trong một giờ
  10. (Từ lóng) Bịp, lừa bịp, ăn gian.
    to do someone out of something — lừa ai lấy cái gì
  11. (Thông tục) Đi thăm, đi tham quan.
    to do the museum — tham quan viện bảo tàng
  12. (Từ lóng) Chịu (một hạn ).
  13. (Từ lóng) Cho ăn, đãi.
    they do him very well — họ cho anh ta ăn uống no nê; họ cho anh ta ăn uống ngon lành
    to do oneself well — ăn uống sung túc, tự chăm lo ăn uống sung túc

Chia động từ[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

do nội động từ /ˈduː/

  1. Làm, thực hiện, xử sự, hành động, hoạt động.
    he did well to refuse — hắn từ chối là (xử sự) đúng
    to do or die; to do and die — phải hành động hay là chết, phải thắng hay là chết
  2. Thời hoàn thành làm xong, hoàn thành, chấm dứt.
    have you done with that book? — anh ta đọc xong cuốn sách đó chưa?
    have done! — thôi đi! thế là đủ rồi!
    he has done with smoking — hắn đã bỏ (chấm dứt) cái thói hút thuốc lá
  3. Được, ổn, chu toàn, an toàn, hợp.
    will that do? — cái đó được không? cái đó có ổn không?
    that will do — điều đó được đấy, cái đó ăn thua đấy
    this sort of work won't do for him — loại công việc đó đối với hắn không hợp
    it won't do to play all day — chơi rong cả ngày thì không ổn
  4. Thấy trong người, thấy sức khoẻ (tốt, xấu...); làm ăn xoay sở.
    how do you do? — anh có khoẻ không? (câu hỏi thăm khi gặp nhau)
    he is doing very well — anh ta dạo này làm ăn khấm khá lắm
    we can do well without your help — không có sự giúp đỡ của anh chúng tôi cũng có thể xoay sở (làm ăn) được tốt thôi

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Trợ động từ[sửa]

do trợ động từ /ˈduː/

  1. Dùng ở câu nghi vấn và câu phủ định.
    do you smoke? — anh có hút thuốc không?
    I do not know his name — tôi không biết tên anh ta
  2. Dùng để nhấn mạnh ý khẳng định, mệnh lệnh.
    do come — thế nào anh cũng đến nhé
    I do wish he could come — tôi rất mong anh ấy có thể đến được
  3. Dùng thay thế cho một động từ khác để tránh nhắc lại.
    he works as much as you do — hắn cũng làm việc nhiều như anh (làm việc)
    he likes swimming and so do I — hắn thích bơi và tôi cũng vậy
    did you meet him? Yes I did — anh có gặp hắn không? có, tôi có gặp
    he speaks English better than he did — bây giờ anh ta nói tiếng Anh khá hơn (là anh ta nói) trước kia

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

do (số nhiều dos hoặc do's) /ˈduː/

  1. Việc nên làm.
    dos and don'ts — những việc nên làm và không nên làm
  2. (Từ lóng) Trò lừa đảo, trò lừa bịp.
  3. (Thông tục) Chầu, bữa chén, bữa nhậu nhẹt.
    we've got a do on tonight — đêm nay bọn ta có bữa chén
  4. (Thông tục) Kiểu tóc.
    Nice do!
  5. (Số nhiều) Phần.
    fair dos! — chia phần cho đều!, chia phần cho công bằng!
  6. (Úc; từ lóng) Sự tiến bộ, sự thành công.

Cách dùng[sửa]

Một cách đánh vần chính xác của dạng số nhiều của danh từ này là dos; do’s được sử dụng rộng rãi để dễ hiểu, nhưng đôi khi cách này được coi là không chính xác.

Đồng nghĩa[sửa]

kiểu tóc

Trái nghĩa[sửa]

việc nên làm

Danh từ[sửa]

do (số nhiều dos) /ˈdoʊ/

  1. (Âm nhạc) Đô.
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Viết tắt của ditto (nghĩa là “như trên”).

Đồng nghĩa[sửa]

đô

Tham khảo[sửa]

Tiếng Ba Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Slav nguyên thủy *do, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *do-, từ *de-.

Giới từ[sửa]

do (+ thuộc cách)

  1. Về phía, hướng về.
  2. Vào, vào trong.
  3. Cho đến, cho đến khi.

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ de + o.

Từ rút gọn[sửa]

do

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Về.
  4. Làm bằng, bằng.
  5. Trong, trong số, trong đám.
  6. Cách.

Tiếng Bosnia[sửa]

Tiền tố[sửa]

do thuộc cách

  1. Bằng, bởi, do.
  2. Gần, cạnh, kế, bên.
  3. Cho đến, cho đến khi.

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh donum (“quà tặng, quà biếu”).

Danh từ[sửa]

do

  1. Quà tặng, quà biếu.
  2. Tài, tài ba, tài năng, tài cán.

Tiếng Croatia[sửa]

Giới từ[sửa]

do

  1. Bằng, bởi, do.
  2. Gần, cạnh, kế, bên.
  3. Cho đến, cho đến khi.

Tiếng Frysk[sửa]

Đại từ nhân xưng[sửa]

do

  1. (Không nghi thức) Anh, chị, ông, , mày.

Từ liên hệ[sửa]

Danh từ[sửa]

do

  1. Chim bồ câu.

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Ý do.

Danh từ[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít do
số nhiều do's
Dạng giảm nhẹ
số ít (không có)
số nhiều

do gđc

  1. (Âm nhạc) Đô.

Đồng nghĩa[sửa]

  • ut ()

Tiếng Ireland[sửa]

Cách phát âm[sửa]

tính từ sở hữu
giới từ 3

Tính từ sở hữu[sửa]

do

  1. Của anh, của chị, của ngài, của mày.
    ainm — tên anh
    do charr — xe anh

Giới từ[sửa]

do

  1. Đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa.
    do chara — (cho) người bạn

Tiếng Latinh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Động từ dare chia ở ngôi thứ nhất số ít.

Chia động từ[sửa]

Bản mẫu:lat-verb

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Lojban[sửa]

Đại từ[sửa]

do

  1. Anh, chị, ông, , ngài, người, mày.

Tiếng Na Uy[sửa]

Từ nguyên[sửa]

cầu tiêu
Có thể viết tắt của do-hus (“phòng vệ sinh”), từ tiếng Hạ Đức don.

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít doen do
Số nhiều doene doer
Xác định Bất định
Số ít doet do
Số nhiều doa, doene doer

do hay gt

  1. Phòng rửa tay; nhà vệ sinh.
  2. Cầu tiêu.
  3. (Âm nhạc) Đô.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
do
/dɔ/
do
/dɔ/

do /dɔ/

  1. (Âm nhạc) Đô.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]

Quốc tế ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

do

  1. Vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy.
  2. Thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là.
  3. đến đâu, dù cách nào, dù cách gì.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Séc[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

do

  1. Vào, vào trong.
  2. Đến, tới, về.
  3. Cho đến, cho đến khi.
  4. Vào lúc, vào khi, vào khoảng, vào quãng; trước khi hay vào (chỉ thời gian).
    Ať jsi zpátky do desíti! — Mày phải quay lại trước mười giờ đấy!

Tiếng Slovak[sửa]

Giới từ[sửa]

do

  1. Vào, vào trong, đến.
    Naliať do hrnca. Đổ vào nồi.
    Nemiešaj sa do cudzích vecí. Đừng chọc vào việc người khác.
    Chodí do školy. Đang đi học (Đến trường).
    Čo ťa do toho. Việc gì đến mày.
  2. Lên.
    Škriabať sa do svahu. Trèo lên đồi.
  3. Tối đa, định hạng, tận
    Spať do rána. Ngủ đến tận sáng.
    Spliť úlohu do konca roka. Hoàn thành nhiệm vụ trước cuối năm.
  4. Mục đích hành động.
    Dať do opravy. Đem đi sửa.
    Skrútiť sa do klbka. Cuộn thành cục.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Danh từ[sửa]

do

  1. (Âm nhạc) Đô.

Tiếng Ý[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Động từ[sửa]

do thì hiện tại

  1. Động từ dare chia ở ngôi thứ nhất số ít.

Đồng nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

do

  1. (Âm nhạc) Đô.