вставить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của вставить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vstávit' |
| khoa học | vstavit' |
| Anh | vstavit |
| Đức | wstawit |
| Việt | vxtavit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вставить hoàn thành
- Xem вставлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вставить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)