выгладить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выгладить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výgladit' |
| khoa học | vygladit' |
| Anh | vygladit |
| Đức | wygladit |
| Việt | vyglađit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выгладить Hoàn thành
- Xem гладить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выгладить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)