гладить

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

гладить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выгладить) , погладить

  1. сов. выгладить и погладить — (бельё и т. п.) — là, ủi
    сов. погладить — (приглаживать) vuốt; (ласкать) vuốt ve, mơn trớn
  2. .
    гладить кого-л. против шерсти — làm ai trái ý, làm ai khó chịu
    гладить по головке — khen lấy khen để

Tham khảo[sửa]