выгода
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của выгода
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výgoda |
| khoa học | vygoda |
| Anh | vygoda |
| Đức | wygoda |
| Việt | vygođa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
выгода gc
- (прибиль) [mối, món] lợi, lợi lộc
- (польза) [điều] lợi, ích lợi, lợi ích.
- извлекать выгода у из чего-л. — kiếm (thu) lợi trong việc gì, lợi dụng việc gì
- без всякой выгоды для себя — không được lợi tí nào cho mình cả, chẳng có ích lợi gì cho mình cả
- ради выгоды — để kiếm lợi
- ради общей выгоды — vì lợi ích (ích lợi) chung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выгода”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)