выжидание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выжидание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vyžidánije |
| khoa học | vyžidanie |
| Anh | vyzhidaniye |
| Đức | wyschidanije |
| Việt | vygiiđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
выжидание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выжидание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)