вызываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вызываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vyzyvát'sja |
| khoa học | vyzyvat'sja |
| Anh | vyzyvatsya |
| Đức | wysywatsja |
| Việt | vydyvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]вызываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вызваться) ‚(+инф.)
- Tình nguyện làm, tự nguyện làm, xin nhận làm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вызываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)