вылитый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вылитый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výlityj |
| khoa học | vylityj |
| Anh | vylity |
| Đức | wylity |
| Việt | vylity |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вылитый (thông tục)
- Giống như đúc.
- он вылитый отец — nó giống bố như đúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вылитый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)