выложить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выложить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výložit' |
| khoa học | vyložit' |
| Anh | vylozhit |
| Đức | wyloschit |
| Việt | vylogiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выложить Hoàn thành
- Xem выкладывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выложить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)