выкладывать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

выкладывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выложить) ‚(В)

  1. Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra.
    выкладыватьвещи из чемодана — bày (xếp) đồ đạc ở trong va-li ra
  2. (В) (thông tục) (высказывать, сообщать) bày tỏ, trình bày, nói hết, báo hết, khai hết.
    выкладывать новости — báo tin
    выкладыватьай! — nói đi!, báo cáo đi!, trình bày đi!
  3. (В Т) (обклабывать) lát, rải, phủ.
    выкладывать что-л. дёрном — phủ lớp đất cỏ lên cái gì, phủ cái gì bằng lớp đất cỏ
    выкладывать что-л. камнем — rải đá lát cái gì

Tham khảo[sửa]