выменять
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của выменять | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výmenjat' |
| khoa học | vymenjat' |
| Anh | vymenyat |
| Đức | wymenjat |
| Việt | vymeniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выменять hoàn thành
- Xem выменивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выменять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)