вымотать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вымотать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výmotat' |
| khoa học | vymotat' |
| Anh | vymotat |
| Đức | wymotat |
| Việt | vymotat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вымотать Hoàn thành
- Xem выматывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вымотать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)