вымпел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вымпел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výmpel |
| khoa học | vympel |
| Anh | vympel |
| Đức | wympel |
| Việt | vympel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вымпел gđ
- (Lá) Cờ hiệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вымпел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)