выносливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выносливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vynóslivyj |
| khoa học | vynoslivyj |
| Anh | vynoslivy |
| Đức | wynosliwy |
| Việt | vynoxlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
выносливый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выносливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)