высокопоставленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высокопоставленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vysokopostávlennyj |
| khoa học | vysokopostavlennyj |
| Anh | vysokopostavlenny |
| Đức | wysokopostawlenny |
| Việt | vyxocopoxtavlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
высокопоставленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высокопоставленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)