Bước tới nội dung

высокоразвитый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

высокоразвитый

  1. (Đã) Phát triển cao.
    высокоразвитая страна — nước phát triển cao

Tham khảo