высокоразвитый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высокоразвитый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vysokorázvityj |
| khoa học | vysokorazvityj |
| Anh | vysokorazvity |
| Đức | wysokoraswity |
| Việt | vyxocoradvity |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
высокоразвитый
- (Đã) Phát triển cao.
- высокоразвитая страна — nước phát triển cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высокоразвитый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)