Bước tới nội dung

выступление

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

выступление gt

  1. (Sự) Phát biểu; (высказывание) [lời, bài] phát biểu; (речь) [bài] tham luận, diễn văn, diễn từ.
  2. (на сцене) [sự, cuộc] biểu diễn.
  3. (отправление) [sự] lên đường, xuất phát.
  4. (борьба) [cuộc] đấu tranh.
    выступления масс — những cuộc đấu tranh của quần chúng

Tham khảo

[sửa]