Bước tới nội dung

вяленый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вяленый
Chữ Latinh
LHQ vjálenyj
khoa học vjalenyj
Anh vyaleny
Đức wjaleny
Việt vialeny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

вяленый

  1. Khô, phơi khô.
    вяленое мясо — thịt khô
    вяленая рыба — cá khô

Tham khảo