гавань
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гавань
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gávan' |
| khoa học | gavan' |
| Anh | gavan |
| Đức | gawan |
| Việt | gavan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гавань gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гавань”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)