гадание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гадание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gadánije |
| khoa học | gadanie |
| Anh | gadaniye |
| Đức | gadanije |
| Việt | gađaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гадание gt
- (Sự) Bói toán.
- (догадка) [sự] đoán trước, phỏng đoán, tiên đoán, ước đoán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гадание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)