Bước tới nội dung

гаечный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гаечный
Chữ Latinh
LHQ gáječnyj
khoa học gaečnyj
Anh gayechny
Đức gajetschny
Việt gaietrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

гаечный

  1. (Thuộc về) Êcu, đai ốc.
    гаечный ключ — clê vặn êcu, chìa vặn đai ốc

Tham khảo