галопом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của галопом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | galópom |
| khoa học | galopom |
| Anh | galopom |
| Đức | galopom |
| Việt | galopom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
галопом
- :
- скакать галопом — phi nước đại
- (перен.) Rất nhanh, mau chóng, nhanh chóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “галопом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)