гарантийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гарантийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garantíjnyj |
| khoa học | garantijnyj |
| Anh | garantiny |
| Đức | garantiny |
| Việt | garantiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гарантийный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гарантийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)