Bước tới nội dung

гардероб

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гардероб
Chữ Latinh
LHQ garderób
khoa học garderob
Anh garderob
Đức garderob
Việt garđerob
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

гардероб

  1. (шкаф) tủ quần áo, tủ đựng quần áo.
  2. (помещение) [phòng, nơi] gửi quần áo.
  3. (одежда) trang phục, quần áo.
    у него большой гардероб — anh ấy có nhiều quần áo lắm

Tham khảo