гармонический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гармонический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garmoníčeskij |
| khoa học | garmoničeskij |
| Anh | garmonicheski |
| Đức | garmonitscheski |
| Việt | garmonitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гармонический
- (муз.) Hòa âm.
- Xem гармоничный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гармонический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)