гарнитура
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp garniture.
Danh từ
[sửa]гарниту́ра (garnitúra) gc vs (sinh cách гарниту́ры, danh cách số nhiều гарниту́ры, sinh cách số nhiều гарниту́р)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | гарниту́ра garnitúra |
гарниту́ры garnitúry |
| sinh cách | гарниту́ры garnitúry |
гарниту́р garnitúr |
| dữ cách | гарниту́ре garnitúre |
гарниту́рам garnitúram |
| đối cách | гарниту́ру garnitúru |
гарниту́ры garnitúry |
| cách công cụ | гарниту́рой, гарниту́рою garnitúroj, garnitúroju |
гарниту́рами garnitúrami |
| giới cách | гарниту́ре garnitúre |
гарниту́рах garnitúrax |
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]гарниту́ра (garnitúra) gđ vs
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “гарнитура”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nga
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nga