гелиоцентризм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гелиоцентризм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | geliocentrízm |
| khoa học | geliocentrizm |
| Anh | geliotsentrizm |
| Đức | geliozentrism |
| Việt | gheliotxentridm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]гелиоцентризм gđ (астр.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гелиоцентризм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)