гениальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гениальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | geniál'nyj |
| khoa học | genial'nyj |
| Anh | genialny |
| Đức | genialny |
| Việt | ghenialny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гениальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гениальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)