Bước tới nội dung

гений

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гений
Chữ Latinh
LHQ génij
khoa học genij
Anh geni
Đức geni
Việt geni
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

гений

  1. (дарование) thiên tài.
  2. (о человеке) [bậc] thiên tài, anh tài, nhân tài.
    миф. — thần
  3. .
    добрый гений — thiện thần, ông Thiện
    злой гений — ác thần, ông AІc

Tham khảo