геометрический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của геометрический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | geometríčeskij |
| khoa học | geometričeskij |
| Anh | geometricheski |
| Đức | geometritscheski |
| Việt | gheometritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
геометрический
- (Thuộc về) Hình học.
- геометрическая фигура — hình hình học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “геометрический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)