Bước tới nội dung

геометрический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

геометрический

  1. (Thuộc về) Hình học.
    геометрическая фигура — hình hình học

Tham khảo