герой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của герой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gerój |
| khoa học | geroj |
| Anh | geroy |
| Đức | geroi |
| Việt | gheroi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: /gʲɪˈroj/, /gʲɪˈroɪ/
Chuyển tự
- Chữ Latinh: gerój
Danh từ
[sửa]герой gđ
- [Vị, người] Anh hùng.
- лит. — nhân vật chính
- Герой Советского Союза — Anh hùng Liên-xô
- Герой Социалистического Труда — Anh hùng Lao động xã hội chủ nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “герой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)