геройский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của геройский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gerójskij |
| khoa học | gerojskij |
| Anh | geroyski |
| Đức | geroiski |
| Việt | gheroixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
геройский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “геройский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)