Bước tới nội dung

гибридный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

гибридный

  1. Tạp chủng, lai.
    гибридные семена — hạt giống lai

Tham khảo