гибридный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гибридный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gibrídnyj |
| khoa học | gibridnyj |
| Anh | gibridny |
| Đức | gibridny |
| Việt | ghibriđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гибридный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гибридный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)