гидроэлектрический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гидроэлектрический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gidroelektríčeskij |
| khoa học | gidroèlektričeskij |
| Anh | gidroelektricheski |
| Đức | gidroelektritscheski |
| Việt | ghiđroelectritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]гидроэлектрический
- (Thuộc về) Thủy điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гидроэлектрический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)