гиена
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của гиена
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gijéna |
| khoa học | giena |
| Anh | giyena |
| Đức | gijena |
| Việt | ghiiena |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гиена gc (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (зоол.)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Con) Linh cẩu vằn (Hyaena).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гиена”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)