гимн
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
гимн gđ
- Bài ca chính thức.
- государственный гимн — (со словами) — quốc ca; (без слов) — quốc thiều
- партийный гимн — đảng ca
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гимн”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Urum
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: gimn
Danh từ
гимн