гимнастический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гимнастический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gimnastíčeskij |
| khoa học | gimnastičeskij |
| Anh | gimnasticheski |
| Đức | gimnastitscheski |
| Việt | ghimnaxtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гимнастический
- (Thuộc về) Thể dục.
- гимнастический зал — phòng thể dục
- гимнастические упражнения — những động tác thể dục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гимнастический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)