гинекологический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гинекологический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ginekologíčeskij |
| khoa học | ginekologičeskij |
| Anh | ginekologicheski |
| Đức | ginekologitscheski |
| Việt | ghinecologitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гинекологический
- (Thuộc về) Phụ khoa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гинекологический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)