Bước tới nội dung

гипнотический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

гипнотический

  1. (Thuộc về) Thôi miên.
    гипнотическое состояние — trạng thái thôi miên

Tham khảo