гипнотический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гипнотический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gipnotíčeskij |
| khoa học | gipnotičeskij |
| Anh | gipnoticheski |
| Đức | gipnotitscheski |
| Việt | ghipnotitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гипнотический
- (Thuộc về) Thôi miên.
- гипнотическое состояние — trạng thái thôi miên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гипнотический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)