глупость

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

глупость gc

  1. (Sự) Ngu dốt, ngu xuẩn, dại dột, khờ dại.
  2. (thông tục) (поступок) [điều] ngu xuẩn, dại dột
  3. (слова) [lời] nhảm nhí.
    наделать глупостей — làm những điều ngu xuẩn
    говорить глупости — nói nhảm [nhí], nói bậy [bạ], ăn nói quàng xiên, nói dại
  4. (чепуха) [điều] nhảm nhí, bậy bạ, xằng bậy.
    брось эти глупости! — đừng làm điều nhảm nhí như vậy
    глупости! — nhảm nhí!, bậy bạ!

Tham khảo[sửa]