глупость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của глупость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | glúpost' |
| khoa học | glupost' |
| Anh | glupost |
| Đức | glupost |
| Việt | glupoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
глупость gc
- (Sự) Ngu dốt, ngu xuẩn, dại dột, khờ dại.
- (thông tục) (поступок) [điều] ngu xuẩn, dại dột
- (слова) [lời] nhảm nhí.
- наделать глупостей — làm những điều ngu xuẩn
- говорить глупости — nói nhảm [nhí], nói bậy [bạ], ăn nói quàng xiên, nói dại
- (чепуха) [điều] nhảm nhí, bậy bạ, xằng bậy.
- брось эти глупости! — đừng làm điều nhảm nhí như vậy
- глупости! — nhảm nhí!, bậy bạ!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глупость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)