Bước tới nội dung

глухонемой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của глухонемой
Chữ Latinh
LHQ gluhonemój
khoa học gluxonemoj
Anh glukhonemoy
Đức gluchonemoi
Việt glukhonemoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

глухонемой

  1. Vừa điếc vừa câm.
    в знач. сущ. м. — người vừa điếc vừa câm

Tham khảo