Bước tới nội dung

годный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của годный
Chữ Latinh
LHQ gódnyj
khoa học godnyj
Anh godny
Đức godny
Việt gođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

годный

  1. Dùng được, thích dụng, thích hợp; (о билете и т. п. ) có giá trị.
    годный для питья — uống được
    билет годен на завтра — vé có giá trị (dùng được) dến ngày mai
    годный кого-л. военной службе — [có] đủ điều kiện phục vụ quân dịch
    ни кого-л. чему не годный — không thể dùng được (không thích dụng) trong việc gì cả, không có giá trị gì hết
    никуда не годный — hoàn toàn vô dụng

Tham khảo