головной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của головной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | golovnój |
| khoa học | golovnoj |
| Anh | golovnoy |
| Đức | golownoi |
| Việt | golovnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
головной
- (Thuộc về) Đầu.
- головная боль — [chứng] đau đầu, nhức đầu
- (находящийся впереди) [ở] đầu, phía trước.
- головной отряд — đội tiền tiêu (tiền đạo)
- головные вагоны — những toa đầu
- в знач. сущ. м. — (о человеке) — người đi đầu; (о животном) — con đi đầu, con đầu đàn; (о машине и т. п.) — chiếc đi đầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “головной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)