головокружение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của головокружение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | golovokružénije |
| khoa học | golovokruženie |
| Anh | golovokruzheniye |
| Đức | golowokruschenije |
| Việt | golovocrugieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
головокружение gt
- (Sự) Chóng mặt, choáng đầu, choáng váng.
- испытывать головокружение — [bị] chóng mặt, choáng đầu, choáng váng
- головокружение от успехов — [sự] say sưa vì thắng lợi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “головокружение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)