Bước tới nội dung

голодание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

голодание gt

  1. (Sự) Đói ăn, ăn đói, đói kém
  2. (нехватка) [sự] thiếu, thiếu thốn.
    кислородное голодание — [sự] thiếu oxy

Tham khảo